tiểu bài
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, ít dùng):
- Nơi bán lẻ, quầy bán hàng nhỏ: "tiểu bài" chỉ một cửa hàng hoặc quầy hàng có quy mô nhỏ, thường dùng để bán các mặt hàng như thuốc lá, rượu, hoặc các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.
- Hoạt động bán lẻ: "tiểu bài" cũng có thể ám chỉ việc kinh doanh nhỏ lẻ, không phải buôn bán sỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiểu bài thuốc lá nằm ở góc phố. (Quầy bán lẻ thuốc lá đặt tại góc đường.)
- Ông ấy mở một tiểu bài nhỏ để kiếm sống. (Ông ấy lập một cửa hàng nhỏ để sinh nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiểu bài" thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử, không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
- Thuở xưa, các tiểu bài thường là nơi trao đổi hàng hóa nhỏ lẻ. (Ngày trước, các quầy bán lẻ thường là điểm giao dịch hàng hóa nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu (tính từ): nhỏ, bé — thành tố trong "tiểu bài" chỉ quy mô nhỏ.
- Tiểu thương: người buôn bán nhỏ.
- Bài (danh từ): cửa hàng, quầy hàng — từ cổ, ít dùng riêng lẻ.
- Bài hàng: quầy hàng (cổ).
Từ đồng nghĩa
- Quầy bán lẻ: nơi bán hàng với số lượng nhỏ.
- Cửa hàng nhỏ: tiệm có quy mô hạn chế.
- Tiệm tạp hóa: cửa hàng bán đồ lặt vặt (hiện đại hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "tiểu bài". Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.