tiểu bài

tiểu bài

Một người đàn ông mua thuốc lá tại một tiểu bài.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, ít dùng):
    • Nơi bán lẻ, quầy bán hàng nhỏ: "tiểu bài" chỉ một cửa hàng hoặc quầy hàng quy mô nhỏ, thường dùng để bán các mặt hàng như thuốc lá, rượu, hoặc các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.
    • Hoạt động bán lẻ: "tiểu bài" cũng có thể ám chỉ việc kinh doanh nhỏ lẻ, không phải buôn bán sỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiểu bài thuốc lá nằmgóc phố. (Quầy bán lẻ thuốc lá đặt tại góc đường.)
    • Ông ấy mở một tiểu bài nhỏ để kiếm sống. (Ông ấy lập một cửa hàng nhỏ để sinh nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu bài" thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử, không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
    • Thuở xưa, các tiểu bài thường nơi trao đổi hàng hóa nhỏ lẻ. (Ngày trước, các quầy bán lẻ thường điểm giao dịch hàng hóa nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu (tính từ): nhỏ, thành tố trong "tiểu bài" chỉ quy mô nhỏ.
    • Tiểu thương: người buôn bán nhỏ.
  • Bài (danh từ): cửa hàng, quầy hàngtừ cổ, ít dùng riêng lẻ.
    • Bài hàng: quầy hàng (cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Quầy bán lẻ: nơi bán hàng với số lượng nhỏ.
  • Cửa hàng nhỏ: tiệm quy mô hạn chế.
  • Tiệm tạp hóa: cửa hàng bán đồ lặt vặt (hiện đại hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tiểu bài". Từ này chủ yếu mang tính lịch sử ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.